肯 (kěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bằng lòng, chịu". Nó có 8 nét, bộ thủ là ⺼, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 39% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 肯定 (kěn dìng), 不肯 (bù kěn), 肯干 (kěn gàn).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 肯 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 肯 (kěn) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ ⺼ là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
肯 có nghĩa là Bằng lòng, chịu.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 肯 thuộc mức trung cấp.
肯 là một chữ hội ý, kết hợp từ bộ nhục (⺼, thịt) ở trên và chữ 冎 (bộ xương) ở dưới. Hình dạng ban đầu của nó mô tả phần thịt bám chặt vào xương, biểu thị sự gắn kết, đồng ý. Vì vậy, ý nghĩa gốc là 'đồng ý', 'bằng lòng'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một miếng thịt (⺼) bám chặt vào xương (冎) - khi bạn 'bằng lòng' (肯) với ai đó, giống như thịt bám vào xương, không muốn rời xa.
我肯定会准时到。
wǒ kěn dìng huì zhǔn shí dào
Tôi chắc chắn sẽ đến đúng giờ.
他不肯帮我的忙。
tā bù kěn bāng wǒ de máng
Anh ấy không chịu giúp tôi.
他工作非常肯干。
tā gōng zuò fēi cháng kěn gàn
Anh ấy làm việc rất hăng hái.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 肯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 肯 gồm bộ nhục (⺼, thịt) ở trên và chữ 冎 (bộ xương) ở dưới. Sự kết hợp này mô tả phần thịt bám chặt vào xương, tượng trưng cho sự đồng ý, bằng lòng. Nghĩa gốc là 'đồng ý', sau đó được mở rộng thành 'sẵn lòng', 'chịu'.