体 (tǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân thể, cơ thể". Nó có 7 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 37% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 身体 (shēn tǐ), 体育 (tǐ yù), 字体 (zì tǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 体 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 体 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 体 (tǐ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
体 có nghĩa là Thân thể, cơ thể.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 体 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
体 (tǐ) kết hợp bộ 亻 (nhân đứng, chỉ người) và bộ 本 (běn, gốc rễ, bản thân). Chữ này gợi ý về 'gốc rễ của con người', tức là thân thể – phần cơ bản nhất của mỗi người. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'bản thể' hay 'thực chất', sau đó mở rộng thành 'thân thể' như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng vững trên mặt đất, với gốc rễ (本) cắm sâu vào lòng đất – đó là thân thể khỏe mạnh của bạn.
你的身体好吗?
nǐ de shēn tǐ hǎo ma
Sức khỏe của bạn có tốt không?
我喜欢体育课。
wǒ xǐ huān tǐ yù kè
Tôi thích tiết thể dục.
这个字体很漂亮。
zhè ge zì tǐ hěn piào liàng
Phông chữ này rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 体 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 体 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 本 (gốc) bên phải. Bộ 亻 chỉ con người, còn 本 mang ý nghĩa 'gốc rễ, bản chất'. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý 'gốc rễ của con người', tức là thân thể – phần quan trọng nhất để tồn tại. Cách hiểu này giúp bạn nhớ rằng thân thể chính là nền tảng của mỗi người.