字 (zì) trong tiếng Trung có nghĩa là "chữ, chữ viết". Nó có 6 nét, bộ thủ là 子, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 43% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 汉字 (hàn zì), 名字 (míng zì), 写字 (xiě zì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 字 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 字 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 字 (zì) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 子 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
字 có nghĩa là chữ, chữ viết.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 字 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
字 (zì) gồm bộ 宀 (mián, mái nhà) ở trên và 子 (zǐ, đứa trẻ) ở dưới. Ban đầu, nó mô tả việc sinh con trong nhà, sau đó chuyển nghĩa thành 'chữ viết' vì chữ viết là 'đứa con' của ngôn ngữ, được nuôi dưỡng trong 'ngôi nhà' của văn hóa.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ (子) đang ngồi học viết chữ dưới mái nhà (宀) – mỗi nét chữ là một đứa con tinh thần được sinh ra trong ngôi nhà tri thức.
我在学汉字。
wǒ zài xué hàn zì
Tôi đang học chữ Hán.
你叫什么名字?
nǐ jiào shén me míng zì
Bạn tên là gì?
他写字很漂亮。
tā xiě zì hěn piào liàng
Anh ấy viết chữ rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 字 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 字 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 子 (con). Bộ 宀 chỉ nơi chốn, 子 chỉ đứa trẻ. Sự kết hợp này gợi ý về việc sinh con trong nhà (nghĩa gốc), sau đó mở rộng thành 'chữ viết' vì chữ viết được tạo ra từ ngôn ngữ, như đứa con được sinh ra từ mẹ. Cách nhớ: chữ viết là 'đứa con' của lời nói, được nuôi dưỡng trong 'ngôi nhà' của văn tự.