育 (yù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nuôi dưỡng, giáo dục". Nó có 8 nét, bộ thủ là 月, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 54% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 教育 (jiào yù), 体育 (tǐ yù), 育儿 (yù ér).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 育 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 育 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 育 (yù) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 月 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
育 có nghĩa là Nuôi dưỡng, giáo dục.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 育 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
育 gồm bộ 月 (thịt, xác thịt) ở trên và 子 (đứa trẻ) ở dưới, gợi tả hình ảnh người mẹ mang thai và sinh con. Trong văn tự cổ, phần trên giống hình người mẹ cúi xuống, phần dưới là đứa trẻ sơ sinh, thể hiện sự nuôi dưỡng và giáo dục từ khi còn nhỏ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người mẹ (月) đang nâng niu đứa con (子) trên tay, truyền cho con sự sống và kiến thức, đó chính là '育' - nuôi dưỡng và giáo dục.
良好的教育很重要。
liáng hǎo de jiào yù hěn zhòng yào
Giáo dục tốt là rất quan trọng.
我每天都上体育课。
wǒ měi tiān dōu shàng tǐ yù kè
Ngày nào tôi cũng có tiết thể dục.
育儿是一门学问。
yù ér shì yī mén xué wèn
Nuôi dạy con cái là một môn học vấn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 育 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
育 gồm bộ 月 (thịt) ở trên và 子 (con) ở dưới. Bộ 月 tượng trưng cho cơ thể, sự sống, còn 子 chỉ đứa trẻ. Sự kết hợp này thể hiện việc nuôi dưỡng cả thể chất lẫn tinh thần cho trẻ, từ đó mở rộng nghĩa là giáo dục, đào tạo.