身 (shēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thân thể / Bản thân". Nó có 7 nét, bộ thủ là 身, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.3/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 身体 (shēn tǐ), 身上 (shēn shàng), 健身 (jiàn shēn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 身 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 身 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 身 (shēn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 身 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
身 có nghĩa là Thân thể / Bản thân.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 身 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 身 (thân) có nguồn gốc từ hình vẽ một người đang mang thai, với phần bụng to phình ra rõ rệt. Hình dạng ban đầu mô tả cơ thể con người, nhấn mạnh phần thân và bụng. Qua thời gian, chữ này được đơn giản hóa thành dạng chữ viết ngày nay, nhưng vẫn giữ ý nghĩa liên quan đến cơ thể và bản thân.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng, với phần thân (bụng) to phình ra, giống như một người mang thai, để nhớ rằng 身 nghĩa là 'thân thể'.
你要多注意身体。
nǐ yào duō zhù yì shēn tǐ
Bạn cần chú ý giữ gìn sức khỏe hơn.
我身上没带钱。
wǒ shēn shàng méi dài qián
Trên người tôi không mang theo tiền.
我每天去健身。
wǒ měi tiān qù jiàn shēn
Mỗi ngày tôi đều đi tập thể hình.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 身 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 身 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một người mang thai, với phần thân và bụng được phóng to. Ngày nay, chữ này không còn phân tích thành các bộ phận rõ ràng, nhưng toàn bộ chữ vẫn mang ý nghĩa 'thân thể' hoặc 'bản thân'. Khi học, hãy coi toàn bộ chữ là một hình ảnh duy nhất về cơ thể người.