使 (shǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khiến cho, sử dụng, sai bảo". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 33% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 使用 (shǐ yòng), 使劲 (shǐ jìn), 天使 (tiān shǐ).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 使 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 使 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 使 (shǐ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
使 có nghĩa là Khiến cho, sử dụng, sai bảo.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 使 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
使 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 吏 (quan lại) bên phải. 吏 vốn là hình ảnh một người cầm cờ hoặc trống để ra lệnh, kết hợp với bộ nhân cách chỉ người thực hiện hành động. Vì vậy, 使 mang nghĩa sai khiến, sử dụng, hoặc khiến cho một việc gì đó xảy ra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang cầm lá cờ (吏) ra hiệu lệnh cho người khác làm việc, đó là hành động 'sai khiến' – 使.
请学会使用这个软件。
qǐng xué huì shǐ yòng zhè ge ruǎn jiàn
Hãy học cách sử dụng phần mềm này.
请大家一起使劲推车。
qǐng dà jiā yì qǐ shǐ jìn tuī chē
Mọi người hãy cùng nhau ra sức đẩy xe.
那个孩子像个小天使。
nà ge hái zi xiàng gè xiǎo tiān shǐ
Đứa trẻ đó giống như một thiên thần nhỏ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 使 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 使 gồm bộ 亻 (người) và chữ 吏 (quan lại). 吏 thể hiện người có quyền ra lệnh, còn 亻 nhấn mạnh hành động của con người. Sự kết hợp này cho thấy 使 là hành động một người dùng quyền lực hoặc ảnh hưởng để sai khiến hoặc sử dụng người khác.