享 (xiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hưởng, tận hưởng". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亠, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 享受 (xiǎng shòu), 分享 (fēn xiǎng), 享有 (xiǎng yǒu).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 享 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 享 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 享 (xiǎng) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亠 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
享 có nghĩa là hưởng, tận hưởng.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 享 thuộc mức trung cấp.
Chữ 享 (hưởng) ban đầu là hình ảnh một ngôi nhà (宀) với một vật gì đó bên dưới, tượng trưng cho việc dâng cúng thức ăn cho thần linh hoặc tổ tiên. Dần dần, nó chuyển nghĩa thành 'tận hưởng' những gì được ban cho. Hình dạng hiện tại gồm bộ đầu (亠) ở trên và phần dưới giống như một người đang nhận lãnh.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đứng dưới mái nhà (亠) và há miệng (口) để nhận thức ăn rơi từ trên xuống, tận hưởng bữa tiệc do trời ban.
我很享受现在的生活。
wǒ hěn xiǎng shòu xiàn zài de shēng huó
Tôi rất tận hưởng cuộc sống hiện tại.
请和我分享你的快乐。
qǐng hé wǒ fēn xiǎng nǐ de kuài lè
Xin hãy chia sẻ niềm vui của bạn với tôi.
他在公司享有很高的地位。
tā zài gōng sī xiǎng yǒu hěn gāo de dì wèi
Anh ấy có địa vị rất cao trong công ty.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 享 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 享 gồm bộ 亠 (đầu) ở trên, bộ 口 (miệng) ở giữa, và phần dưới là 子 (con) biến thể. Bộ 亠 tượng trưng cho mái nhà, 口 là miệng nhận thức ăn, và phần dưới như một người đang quỳ. Tổng thể gợi ý việc dâng cúng và nhận lãnh, từ đó nghĩa là 'hưởng'.