仲 (zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trọng (thứ hai, giữa)". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 5% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仲夏 (zhòng xià), 仲裁 (zhòng cái), 仲秋 (zhòng qiū).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仲 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仲 (zhòng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仲 có nghĩa là Trọng (thứ hai, giữa).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 仲 thuộc mức trung cấp.
Chữ 仲 gồm bộ 亻 (người) và chữ 中 (trung, giữa). Bộ 亻 cho thấy ý nghĩa liên quan đến con người, còn 中 mang ý nghĩa 'ở giữa'. Ban đầu, 仲 có nghĩa là người đứng ở vị trí giữa, thường dùng để chỉ người con thứ hai trong gia đình, vì người con thứ hai thường được coi là ở giữa anh cả và em út.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang đứng chính giữa (中) một hàng người, đó là người con thứ hai – 仲.
仲夏的夜晚很凉快。
zhòng xià de yè wǎn hěn liáng kuài
Đêm giữa hè rất mát mẻ.
他们申请了仲裁。
tā men shēn qǐng le zhòng cái
Họ đã nộp đơn yêu cầu trọng tài.
仲秋时节天气好。
zhòng qiū shí jié tiān qì hǎo
Thời tiết giữa thu rất đẹp.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仲 gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 中 (giữa) bên phải. Bộ 亻 chỉ con người, còn 中 chỉ vị trí giữa. Sự kết hợp này gợi ý về một người ở vị trí giữa, từ đó mang nghĩa 'thứ hai' hoặc 'giữa'.