Hanzi Writer

Cách viết 事 (shì) — ý nghĩa “Việc, sự việc”

shì Cấp độ HSK 1 8 nét Bộ thủ: 亅

事 (shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Việc, sự việc". Nó có 8 nét, bộ thủ là 亅, thuộc cấp độ HSK 1.

Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 50% Hán tự cấp độ HSK 1.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 事情 (shì qíng), 同事 (tóng shì), 故事 (gù shì).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 事 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 事 - shì

Luyện viết 事 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 事 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shì) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Việc, sự việc.

Là Hán tự cấp độ HSK 1, là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.

Hán tự
Pinyinshì (shi)
Ý nghĩaViệc, sự việc
Số nét8
Bộ thủ
Cấp độ HSK1
Độ khó2.9/5

事 là một chữ tượng hình, ban đầu vẽ hình một bàn tay cầm một vật gì đó (có thể là một công cụ hoặc biểu tượng của công việc) bên dưới một cái miệng hoặc một dấu hiệu. Qua thời gian, hình ảnh này đơn giản hóa thành dạng chữ hiện đại, mang ý nghĩa là 'việc' hoặc 'sự kiện'. Chữ này cũng có thể được hiểu là sự kết hợp của bộ thủ '亅' (móc câu) và các nét khác tượng trưng cho hành động hoặc sự việc.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm một cây bút (亅) viết ra một danh sách công việc (事) trên một tờ giấy, mỗi nét là một công việc cần làm.

shì qíng
Sự việc, chuyện
tóng shì
Đồng nghiệp
gù shì
Câu chuyện

这是一件小事情。

zhè shì yī jiàn xiǎo shì qíng

Đây là một chuyện nhỏ.

他是我的同事。

tā shì wǒ de tóng shì

Anh ấy là đồng nghiệp của tôi.

我喜欢听故事。

wǒ xǐ huān tīng gù shì

Tôi thích nghe kể chuyện.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shì 8
zhēng 6
Luyện tập thứ tự nét cho 事 - shì

Luyện viết 事 (shì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 事 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 事

Chữ 事 gồm có bộ thủ '亅' ở trên (móc câu) và phần dưới là một dạng biến thể của chữ '吏' (quan lại) hoặc '史' (sử). Trong đó, '亅' tượng trưng cho một cái móc hoặc cây gậy, còn phần dưới biểu thị cho việc cầm nắm hoặc hành động. Kết hợp lại, chữ 事 mang ý nghĩa là 'việc' - thứ mà con người cầm nắm, thực hiện trong cuộc sống.

Thêm Hán tự HSK cấp 1

Hán tự có bộ thủ 亅

Hán tự 8 nét khác