仰 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngẩng, ngưỡng mộ". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 6% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仰头 (yǎng tóu), 信仰 (xìn yǎng), 仰望 (yǎng wàng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仰 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仰 (yǎng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仰 có nghĩa là Ngẩng, ngưỡng mộ.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 仰 thuộc mức trung cấp.
仰 gồm bộ nhân đứng 亻 ở bên trái và chữ 卬 ở bên phải. 卬 là hình ảnh một người quỳ gối nhìn lên, kết hợp với bộ nhân tạo nên ý nghĩa 'ngẩng đầu nhìn lên' hoặc 'ngưỡng mộ'. Ban đầu, chữ này mô tả hành động ngẩng mặt, về sau mang thêm nghĩa tôn trọng, ngưỡng mộ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (亻) đang quỳ gối (卬) ngẩng đầu nhìn lên trời với vẻ mặt đầy ngưỡng mộ, như thể đang chiêm ngưỡng một vì sao sáng.
他仰头看天空。
tā yǎng tóu kàn tiān kōng
Anh ấy ngẩng đầu nhìn bầu trời.
每个人都有信仰。
měi gè rén dōu yǒu xìn yǎng
Mỗi người đều có tín ngưỡng.
我仰望星空。
wǒ yǎng wàng xīng kōng
Tôi ngước nhìn bầu trời sao.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仰 gồm bộ nhân đứng (亻) tượng trưng cho con người, và phần bên phải là 卬, vốn là hình ảnh một người quỳ gối ngẩng đầu. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'ngẩng đầu nhìn lên', từ đó phát triển thành 'ngưỡng mộ' hay 'tôn trọng'.