乖 (guāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ngoan, ngoan ngoãn". Nó có 8 nét, bộ thủ là 丿, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 12% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乖乖 (guāi guāi), 乖巧 (guāi qiǎo), 乖孩子 (guāi hái zi).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 乖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乖 (guāi) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 丿 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乖 có nghĩa là Ngoan, ngoan ngoãn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 乖 thuộc mức trung cấp.
Chữ 乖 (guāi) có nguồn gốc từ chữ giáp cốt, mô tả một con cừu (羊) bị bao quanh bởi hai tay (又) từ hai phía, tượng trưng cho việc thuần hóa, làm cho ngoan ngoãn. Hình dạng hiện đại đã đơn giản hóa, nhưng ý nghĩa gốc về sự vâng lời, dễ bảo vẫn được giữ nguyên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú cừu (羊) đang đứng giữa, hai bên có hai bàn tay (丿 và 丨) vỗ về, khiến nó trở nên ngoan ngoãn, không chạy lung tung.
孩子在乖乖睡觉。
hái zi zài guāi guāi shuì jiào
Đứa trẻ đang ngủ ngoan.
这个小猫很乖巧。
zhè ge xiǎo māo hěn guāi qiǎo
Chú mèo con này rất ngoan ngoãn.
他在家一直是个听话的乖孩子。
tā zài jiā yì zhí shì gè tīng huà de guāi hái zi 。
Ở nhà, cậu ấy luôn là một đứa trẻ ngoan biết nghe lời.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乖 gồm bộ thủ 丿 (nét phẩy) ở trên và phần dưới là 千 (nghìn) với 北 (bắc) biến thể. Thực ra, chữ này có nguồn gốc từ hình ảnh con cừu bị tay giữ, nhưng qua quá trình biến đổi, hình dạng hiện tại không còn rõ ràng. Tuy nhiên, ý nghĩa 'ngoan ngoãn' vẫn được gợi lên từ sự kết hợp của các nét, tạo cảm giác cân đối và trật tự.