仳 (pǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ly biệt, chia lìa". Nó có 6 nét, bộ thủ là 亻.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 仳离 (pǐ lí), 仳 (pǐ), 仳别 (pǐ bié).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 仳 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 仳 (pǐ) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
仳 có nghĩa là Ly biệt, chia lìa.
仳 (pǐ) gồm bộ 亻 (người) bên trái và chữ 比 (bǐ) bên phải. 比 có nghĩa là so sánh, cạnh nhau, nhưng trong 仳, nó gợi ý sự chia tách, khi hai người đứng cạnh nhau rồi tách rời. Hình dạng ban đầu của 比 là hai người đứng cạnh nhau, thể hiện sự gần gũi, nhưng khi thêm bộ 亻, ý nghĩa chuyển sang sự ly biệt khi họ rời xa nhau.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai người đang đứng cạnh nhau (比) nhưng rồi một người (亻) bước đi, để lại sự chia lìa (仳).
他们最终仳离了。
tā men zuì zhōng pǐ lí le
Cuối cùng họ đã ly hôn.
夫妻仳离很痛苦。
fū qī pǐ lí hěn tòng kǔ
Vợ chồng ly tán rất đau khổ.
两人在此仳别。
liǎng rén zài cǐ pǐ bié
Hai người chia tay nhau tại đây.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 仳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 仳 gồm bộ 亻 (người) và chữ 比 (so sánh, cạnh nhau). Bộ 亻 cho biết liên quan đến con người, còn 比 gợi ý sự đứng cạnh nhau, nhưng trong ngữ cảnh này, nó diễn tả việc hai người tách rời khỏi nhau, tạo nên nghĩa chia lìa.