乳 (rǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sữa, vú". Nó có 8 nét, bộ thủ là 乙, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 14% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乳酪 (rǔ lào), 母乳 (mǔ rǔ), 乳液 (rǔ yè).
Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 乳 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乳 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 乳 (rǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 乙 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
乳 có nghĩa là Sữa, vú.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 乳 thuộc mức trung cấp.
Chữ 乳 (rǔ) gồm bộ 乙 (ấn, hình ảnh con vật) ở trên và chữ 孚 (phù, lòng tin) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả một con chim đang ấp trứng, tượng trưng cho sự nuôi dưỡng và cho con bú.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim mẹ đang ấp trứng (phần trên) và cho chim con bú sữa (phần dưới), giống như sữa mẹ nuôi dưỡng em bé.
我喜欢吃乳酪。
wǒ xǐ huān chī rǔ lào
Tôi thích ăn phô mai.
宝宝喝母乳。
bǎo bǎo hē mǔ rǔ
Em bé bú sữa mẹ.
这是护肤乳液。
zhè shì hù fū rǔ yè
Đây là sữa dưỡng da.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乳 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 乳 gồm bộ 乙 (bộ ấn) ở trên, biểu thị con vật hoặc sự sinh sản, và chữ 孚 (phù) ở dưới, vốn có nghĩa là ấp trứng hoặc nuôi dưỡng. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sữa' hoặc 'vú', liên quan đến việc nuôi con bằng sữa.