Hanzi Writer

Cách viết 乶 (fǔ) — ý nghĩa “Chữ Pol (Hán tự Triều Tiên)”

8 nét Bộ thủ: 乙

乶 (fǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chữ Pol (Hán tự Triều Tiên)". Nó có 8 nét, bộ thủ là 乙.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 乶字 (fǔ zì), 读乶 (dú fǔ), 写乶 (xiě fǔ).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 乶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 乶 - fǔ

Luyện viết 乶 (fǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乶 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (fǔ) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Chữ Pol (Hán tự Triều Tiên).

Hán tự
Pinyinfǔ (fu)
Ý nghĩaChữ Pol (Hán tự Triều Tiên)
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

乶 là một Hán tự hiếm gặp, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Triều Tiên để biểu thị âm 'pol'. Cấu trúc của nó gồm bộ 乙 (ấn, nét cong) và phần còn lại là một biến thể của chữ 甫 (phủ). Bộ 乙 tượng trưng cho sự uốn cong hoặc thứ hai, trong khi 甫 mang ý nghĩa 'bắt đầu' hoặc 'vừa mới'. Sự kết hợp này tạo nên một chữ dùng để phiên âm, không mang ý nghĩa cụ thể trong tiếng Trung hiện đại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cúi người (乙) để nhặt một chiếc lá (甫) rơi, tạo thành chữ 乶 – một chữ hiếm như chiếc lá đặc biệt chỉ xuất hiện trong văn bản Triều Tiên.

fǔ zì
Chữ Pol
dú fǔ
Đọc là pǔ.
xiě fǔ
Viết chữ 乶

这个字是乶字。

zhè ge zì shì fǔ zì

Chữ này là chữ 乶 (pol).

这个字读乶。

zhè ge zì dú fǔ

Chữ này đọc là 乶 (pol).

请写一个乶字。

qǐng xiě yí gè fǔ zì

Xin hãy viết chữ '乶'.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
6
8
gān / qián 9
Luyện tập thứ tự nét cho 乶 - fǔ

Luyện viết 乶 (fǔ)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 乶 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 乶

乶 gồm bộ 乙 (nét cong, tượng trưng cho sự uốn dẻo) và phần 甫 (phủ, nghĩa là 'bắt đầu' hoặc 'vừa mới'). Tuy nhiên, chữ này không mang ý nghĩa cụ thể trong tiếng Trung, mà chủ yếu dùng để phiên âm âm 'pol' trong tiếng Triều Tiên. Cấu trúc chỉ là sự ghép hình để tạo ra một ký tự độc lập.

Hán tự có bộ thủ 乙

Hán tự 8 nét khác