劲 (jìn/jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Sức lực / Khí thế". Nó có 7 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 4+ từ thông dụng bao gồm 使劲 (shǐ jìn), 劲头 (jìn tóu), 刚劲 (gāng jìng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 劲 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劲 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劲 (jìn/jìng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劲 có nghĩa là Sức lực / Khí thế.
Đây là chữ đa âm, các đọc: jìn, jìng.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 劲 thuộc mức trung cấp.
劲 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và bộ 巠 (kênh đào) ở bên trái. 巠 gợi ý về dòng nước chảy mạnh, kết hợp với 力 thể hiện sức mạnh như dòng nước cuồn cuộn. Ban đầu, chữ này miêu tả sức mạnh của dòng nước chảy xiết, sau đó mở rộng nghĩa thành sức lực của con người.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lực sĩ đang đứng bên bờ sông, dùng hết sức mạnh (力) để kéo một sợi dây thừng nối với dòng nước chảy xiết (巠), thể hiện sức lực và khí thế mạnh mẽ.
只要大家一起使劲,就能把这块大石搬开。
zhǐ yào dà jiā yì qǐ shǐ jìn jiù néng bǎ zhè kuài dà shí bān kāi
Chỉ cần mọi người cùng nhau ra sức là có thể khiêng tảng đá lớn này đi.
别看他年纪大,干起活来劲头十足。
bié kàn tā nián jì dà gàn qǐ huó lái jìn tóu shí zú
Đừng nhìn ông ấy tuổi đã cao, làm việc vẫn hăng hái lắm.
他的书法风格刚劲有力,深受好评。
tā de shū fǎ fēng gé gāng jìng yǒu lì shēn shòu hǎo píng
Phong cách thư pháp của anh ấy mạnh mẽ đầy lực, nhận được nhiều lời khen ngợi.
今年的汽车销售市场呈现出强劲的增长势头。
jīn nián de qì chē xiāo shòu shì chǎng chéng xiàn chū qiáng jìng de zēng zhǎng shì tou
Thị trường tiêu thụ ô tô năm nay cho thấy đà tăng trưởng mạnh mẽ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劲 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劲 gồm hai phần: bên trái là 巠 (kênh đào) và bên phải là 力 (sức mạnh). 巠 gợi ý về dòng nước chảy mạnh, còn 力 chỉ sức lực. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'sức mạnh như dòng nước chảy xiết', từ đó phát triển thành nghĩa 'sức lực' hoặc 'khí thế'.