些 (xiē) trong tiếng Trung có nghĩa là "Một số, một ít". Nó có 8 nét, bộ thủ là 二, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 51% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 一些 (yī xiē), 这些 (zhè xiē), 哪些 (nǎ xiē).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 些 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 些 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 些 (xiē) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 二 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
些 có nghĩa là Một số, một ít.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 些 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 些 gồm bộ 二 (hai) ở trên và chữ 此 (này, đây) ở dưới. 此 là sự kết hợp của 止 (dừng lại) và 匕 (cái thìa), mang ý nghĩa 'nơi này'. Sự kết hợp này gợi ý về việc chỉ ra một phần nhỏ của một tập hợp, từ đó hình thành nghĩa 'một số, một ít'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang dùng hai ngón tay (二) nhón lấy một nhúm nhỏ (此) từ một đống lớn, đó chính là 'một ít' (些).
我买了一些水果。
wǒ mǎi le yī xiē shuǐ guǒ
Tôi đã mua một ít trái cây.
这些书是我的。
zhè xiē shū shì wǒ de
Những cuốn sách này là của tôi.
你喜欢哪些颜色?
nǐ xǐ huān nǎ xiē yán sè
Bạn thích những màu nào?
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 些 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 些 gồm bộ 二 (số 2) ở trên và chữ 此 (này, đây) ở dưới. Bộ 二 tượng trưng cho số lượng nhỏ, còn 此 mang ý nghĩa chỉ định 'cái này'. Kết hợp lại, 些 diễn tả ý 'một vài cái trong số này', tức là một số lượng không xác định nhưng nhỏ.