Hanzi Writer

Cách viết 亟 (jí) — ý nghĩa “Gấp, khẩn thiết”

8 nét Bộ thủ: 二

亟 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Gấp, khẩn thiết". Nó có 8 nét, bộ thủ là 二.

Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 亟待 (jí dài), 亟需 (jí xū), 亟欲 (jí yù).

Do có 8 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 亟 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 亟 - jí

Luyện viết 亟 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亟 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 8 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Gấp, khẩn thiết.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaGấp, khẩn thiết
Số nét8
Bộ thủ
Độ khó3.4/5

Chữ 亟 (jí) có nguồn gốc từ hình ảnh một người đang chạy gấp gáp, với phần trên là '二' (hai nét ngang) tượng trưng cho trời và đất, phần giữa là '口' (miệng) và '又' (tay) kết hợp, thể hiện sự vội vàng, khẩn thiết. Theo thời gian, hình dạng đơn giản hóa thành dạng hiện đại, nhưng ý nghĩa gốc về sự gấp gáp vẫn được giữ nguyên.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang chạy thục mạng (亟) giữa trời và đất (二), miệng la hét (口) và tay vẫy loạn (又) vì quá gấp gáp!

jí dài
Cần giải quyết ngay
jí xū
Rất cần, nhu cầu cấp thiết
jí yù
Rất muốn, khao khát

这个问题亟待解决。

zhè ge wèn tí jí dài jiě jué

Vấn đề này cần được giải quyết gấp.

我们亟需你的帮助。

wǒ men jí xū nǐ de bāng zhù

Chúng tôi rất cần sự giúp đỡ của bạn.

他亟欲知道真相。

tā jí yù zhī dào zhēn xiàng

Anh ấy rất khao khát muốn biết sự thật.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 8
gèn 6
6
xiē 8
Luyện tập thứ tự nét cho 亟 - jí

Luyện viết 亟 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 亟 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 亟

Chữ 亟 gồm bộ 二 (hai nét ngang) ở trên, tượng trưng cho trời và đất, và phần dưới gồm '口' (miệng) và '又' (tay). Sự kết hợp này gợi tả một người đang hối hả giữa trời đất, vừa kêu gọi vừa vẫy tay, tạo cảm giác khẩn trương, vội vàng. Cấu trúc này khác với các chữ có bộ 二 khác như 亘 (gèn) vốn mang nghĩa 'xuyên suốt, liên tục', không có yếu tố hành động gấp gáp.

Hán tự có bộ thủ 二

Hán tự 8 nét khác