燃 (rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốt, cháy". Nó có 16 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 燃烧 (rán shāo), 点燃 (diǎn rán), 燃料 (rán liào).
Do có 16 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 燃 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燃 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 燃 (rán) có 16 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
燃 có nghĩa là Đốt, cháy.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 燃 thuộc mức trung cấp.
燃 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 然 (rán) bên phải. 然 ban đầu có nghĩa là 'đốt thịt chó' trong lễ tế, gồm 肉 (thịt), 犬 (chó) và 火 (lửa), nhưng sau đó được mượn làm từ 'đúng, phải'. Khi thêm bộ 火 vào 然, nó nhấn mạnh ý nghĩa gốc là 'đốt, cháy'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chó (犬) đang nằm trên miếng thịt (肉) bên cạnh ngọn lửa (火), và ngọn lửa đó bùng cháy lên thành 燃 – nghĩa là 'đốt cháy'.
木头正在燃烧。
mù tou zhèng zài rán shāo
Khúc gỗ đang cháy.
他点燃了蜡烛。
tā diǎn rán le là zhú
Anh ấy đã thắp nến.
汽车需要燃料。
qì chē xū yào rán liào
Xe hơi cần nhiên liệu.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 燃 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
燃 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và 然 (rán) biểu thị âm đọc. Bộ 火 cho thấy liên quan đến lửa, còn 然 cung cấp âm và cũng có liên quan đến nghĩa gốc là 'đốt thịt' trong lễ tế. Vì vậy, 燃 có nghĩa là đốt cháy, bắt lửa.