灿 (càn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Rực rỡ, tươi sáng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灿烂 (càn làn), 灿然 (càn rán), 金灿灿 (jīn càn càn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灿 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灿 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灿 (càn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灿 có nghĩa là Rực rỡ, tươi sáng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 灿 thuộc mức trung cấp.
灿 là chữ hình thanh, kết hợp bộ 火 (lửa) biểu thị ý nghĩa và 山 (núi) biểu thị âm đọc. Hình dạng ban đầu gợi lên hình ảnh ngọn lửa cháy sáng trên đỉnh núi, tạo nên cảnh tượng rực rỡ, chói lọi.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa lớn đang cháy trên đỉnh núi, ánh sáng của nó chiếu rọi khắp nơi, tạo nên một khung cảnh rực rỡ và tươi sáng.
阳光非常灿烂。
yáng guāng fēi cháng càn làn
Ánh nắng rất rực rỡ.
她灿然一笑。
tā càn rán yī xiào
Cô ấy nở một nụ cười rạng rỡ.
稻谷金灿灿的。
dào gǔ jīn càn càn de
Thóc lúa vàng óng ả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灿 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灿 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và chữ 山 (núi) ở bên phải. Bộ 火 biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng, còn 山 biểu thị âm đọc. Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh ngọn lửa cháy trên núi, tạo nên ánh sáng rực rỡ, từ đó mang nghĩa tươi sáng, chói lọi.