炀 (yáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nung chảy, sưởi ấm". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 炀和 (yáng hé), 炀金 (yáng jīn), 炀灶 (yáng zào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 炀 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炀 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 炀 (yáng) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
炀 có nghĩa là Nung chảy, sưởi ấm.
炀 là chữ hình thanh, gồm bộ 火 (hỏa, lửa) biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, và phần 昜 (dương) biểu thị âm đọc. 昜 là hình ảnh mặt trời (日) chiếu sáng xuống mặt đất, kết hợp với bộ 火 nhấn mạnh ý nghĩa sưởi ấm, nung nóng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang nung chảy một khối kim loại dưới ánh mặt trời (昜) chói chang, tạo ra sức nóng lan tỏa khắp nơi.
今天天气炀和。
jīn tiān tiān qì yáng hé
Hôm nay thời tiết ấm áp.
工人在工厂炀金。
gōng rén zài gōng chǎng yáng jīn
Công nhân đang nấu chảy kim loại trong nhà máy.
炀灶里有火。
yáng zào lǐ yǒu huǒ
Trong bếp đang có lửa.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 炀 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 炀 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và phần 昜 (dương) ở bên phải. Bộ 火 chỉ ra rằng nghĩa của chữ liên quan đến lửa, trong khi 昜 vừa cho biết âm đọc là yáng, vừa gợi lên hình ảnh mặt trời chiếu sáng, tượng trưng cho sự nóng ấm. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nung chảy, sưởi ấm'.