灭 (miè) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tắt / Dập tắt". Nó có 5 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 6.
Đánh giá 2.9/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 7% Hán tự cấp độ HSK 6.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灭火 (miè huǒ), 熄灭 (xī miè), 灭火器 (miè huǒ qì).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 灭 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灭 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灭 (miè) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灭 có nghĩa là Tắt / Dập tắt.
Là Hán tự cấp độ HSK 6, 灭 thuộc mức trung cấp.
灭 là dạng giản thể của chữ 滅. Chữ 滅 gồm bộ 氵 (nước) và 烕 (diệt). 烕 là hình tượng ngọn lửa bị dập tắt bằng nước, tượng trưng cho hành động dập lửa. Chữ giản thể 灭 kết hợp giữa 一 (một nét ngang) và 火 (lửa), như một nắp đậy úp lên ngọn lửa để dập tắt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa đang cháy (火), bạn lấy một tấm nắp (一) úp lên trên, ngọn lửa tắt ngay – đó là 灭.
消防员正在灭火。
xiāo fáng yuán zhèng zài miè huǒ
Lính cứu hỏa đang dập lửa.
火慢慢熄灭了。
huǒ màn màn xī miè le
Lửa tắt dần.
墙上有灭火器。
qiáng shàng yǒu miè huǒ qì
Có bình chữa cháy trên tường.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灭 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灭 gồm bộ 火 (lửa) ở dưới và một nét ngang 一 ở trên. Nét ngang tượng trưng cho vật che phủ, như nắp nồi hoặc tấm vải, đè lên ngọn lửa để cắt đứt oxy, khiến lửa tắt. Đây là cách ghi nhớ trực quan và dễ hiểu.