煽 (shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Quạt (lửa); kích động". Nó có 14 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 71% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 煽风 (shān fēng), 煽动 (shān dòng), 煽情 (shān qíng).
Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 煽 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煽 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 煽 (shān) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
煽 có nghĩa là Quạt (lửa); kích động.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 煽 thuộc mức trung cấp.
煽 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 扇 (cái quạt) bên phải. 扇 vừa là âm thanh (shān) vừa gợi ý nghĩa: dùng quạt để làm lửa cháy mạnh hơn. Hình ảnh ban đầu là tay cầm quạt phe phẩy trước ngọn lửa, tạo ra gió thổi bùng lên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn cầm một cây quạt (扇) phe phẩy trước đống lửa (火), mỗi nhát quạt làm ngọn lửa bùng lên dữ dội – đó là 煽.
他在旁边不停地煽风。
tā zài páng biān bù tíng dì shān fēng
Anh ấy không ngừng quạt gió kích động ở bên cạnh.
别被他的话煽动了。
bié bèi tā de huà shān dòng le
Đừng bị những lời của anh ta kích động.
这部电影非常煽情。
zhè bù diàn yǐng fēi cháng shān qíng
Bộ phim này rất sướt mướt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 煽 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 煽 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 扇 (quạt) bên phải. Bộ 火 chỉ ngọn lửa, còn 扇 gợi ý hành động quạt gió. Khi kết hợp, chúng tạo thành ý nghĩa 'quạt lửa' – làm cho lửa cháy mạnh hơn bằng cách thổi gió. Nghĩa bóng là 'kích động' như quạt cho ngọn lửa cảm xúc bùng lên.