料 (liào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Vật liệu, nguyên liệu, dự đoán.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 斗, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).
Khó hơn 73% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 材料 (cái liào), 饮料 (yǐn liào), 料理 (liào lǐ).
Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 料 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 料 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 料 (liào) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 斗 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
料 có nghĩa là Vật liệu, nguyên liệu, dự đoán..
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 料 thuộc mức trung cấp.
料 gồm bộ mễ (米, gạo) ở trên và bộ đấu (斗, đấu lường) ở dưới. Ban đầu, chữ này mô tả việc dùng đấu để đong gạo, từ đó nghĩa là 'đo lường, ước lượng'. Về sau, nghĩa mở rộng thành 'nguyên liệu' vì gạo là nguyên liệu cơ bản để nấu ăn, và 'dự đoán' vì đo lường gắn với ước tính.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang cầm cái đấu (斗) để đong gạo (米) trong bếp, chuẩn bị nấu ăn – đó là lúc bạn cần 'nguyên liệu' và 'ước lượng' số lượng.
这是什么材料做的?
zhè shì shén me cái liào zuò de
Cái này được làm bằng chất liệu gì?
你想喝什么饮料?
nǐ xiǎng hē shén me yǐn liào
Bạn muốn uống đồ uống gì?
我喜欢吃日本料理。
wǒ xǐ huān chī rì běn liào lǐ
Tôi thích ăn món Nhật.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 料 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 料 gồm bộ 米 (gạo) ở trên và bộ 斗 (đấu lường) ở dưới. Bộ 米 chỉ loại vật liệu, còn bộ 斗 chỉ công cụ đo lường. Sự kết hợp này gợi ý việc đong đếm gạo, từ đó mở rộng nghĩa thành 'nguyên liệu' và 'ước lượng, dự đoán'.