灯 (dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đèn". Nó có 6 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 29% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 电灯 (diàn dēng), 开灯 (kāi dēng), 红绿灯 (hóng lǜ dēng).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 灯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灯 (dēng) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灯 có nghĩa là Đèn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 灯 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
灯 là một chữ hội ý, kết hợp bộ 火 (hỏa, lửa) và 丁 (đinh, cây đinh). Ý nghĩa ban đầu là 'ngọn đèn', vì đèn thời xưa là một vật chứa dầu và bấc đốt cháy, tạo ra ánh sáng. Hình dạng chữ thể hiện ngọn lửa (火) được gắn trên một cái chân đế (丁), giống như cây đèn dầu truyền thống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy trên một cây đinh (丁) cắm trên bàn, đó chính là chiếc đèn dầu của ông bà ta ngày xưa.
房间里的电灯坏了。
fáng jiān lǐ de diàn dēng huài le
Đèn điện trong phòng bị hỏng rồi.
请帮我开灯。
qǐng bāng wǒ kāi dēng
Làm ơn bật đèn giúp tôi.
过马路看红绿灯。
guò mǎ lù kàn hóng lǜ dēng
Băng qua đường phải nhìn đèn giao thông.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灯 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái và chữ 丁 (đinh) bên phải. Bộ 火 biểu thị ý nghĩa liên quan đến lửa, ánh sáng; chữ 丁 vừa biểu thị âm đọc 'dēng' (gần giống), vừa gợi hình ảnh cái đinh hoặc chân đế. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'vật dùng để thắp sáng'.