灰 (huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tro / Màu xám / Bụi.". Nó có 6 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 16% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灰色 (huī sè), 灰尘 (huī chén), 灰心 (huī xīn).
Do có 6 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灰 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灰 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灰 (huī) có 6 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灰 có nghĩa là Tro / Màu xám / Bụi..
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 灰 thuộc mức trung cấp.
Chữ 灰 gồm bộ 火 (lửa) ở trên và chữ 又 (tay) ở dưới, gợi tả hình ảnh bàn tay đưa lên gạt tro sau khi lửa đã tàn. Ý nghĩa ban đầu là tro bụi còn sót lại sau đám cháy, về sau mở rộng thành màu xám (màu của tro) và sự nản lòng (như tro nguội).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (又) đang gạt đống tro tàn (火) sau đám cháy, để lại một màu xám mờ mịt phủ khắp mặt đất.
我喜欢灰色的衣服。
wǒ xǐ huān huī sè de yī fú
Tôi thích quần áo màu xám.
桌子上有很多灰尘。
zhuō zi shàng yǒu hěn duō huī chén
Có rất nhiều bụi trên bàn.
别因为失败而灰心。
bié yīn wèi shī bài ér huī xīn
Đừng vì thất bại mà nản lòng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灰 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灰 được tạo thành từ bộ 火 (lửa) ở trên và chữ 又 (tay) ở dưới. Theo lịch sử, hình ảnh này mô tả bàn tay đưa lên gạt tro sau khi lửa tắt, vì vậy nghĩa gốc là 'tro'. Khi lửa cháy hết, phần còn lại là tro có màu xám, nên chữ này cũng mang nghĩa 'màu xám'.