灼 (zhuó) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốt, nướng, bỏng". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 20% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灼热 (zhuó rè), 灼伤 (zhuó shāng), 灼痛 (zhuó tòng).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灼 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灼 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灼 (zhuó) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灼 có nghĩa là Đốt, nướng, bỏng.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 灼 thuộc mức trung cấp.
灼 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 勺 (muôi, thìa) bên phải. Ý tưởng ban đầu là dùng thìa múc lửa để nướng, hoặc lửa làm chín thức ăn như khi dùng muôi đảo trên lửa. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành đốt, nướng, bỏng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc muôi (勺) đang hứng ngọn lửa (火) cháy rực, làm nó nóng đỏ lên và có thể gây bỏng nếu chạm vào.
阳光非常灼热。
yáng guāng fēi cháng zhuó rè
Ánh nắng rất nóng bỏng.
他的皮肤被灼伤了。
tā de pí fū bèi zhuó shāng le
Da của anh ấy bị bỏng.
伤口感到阵阵灼痛。
shāng kǒu gǎn dào zhèn zhèn zhuó tòng
Vết thương cảm thấy đau rát từng cơn.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灼 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
灼 gồm bộ 火 (hỏa, lửa) và 勺 (muôi). Bộ 火 chỉ yếu tố lửa, còn 勺 gợi ý âm đọc và hình ảnh một cái muôi. Sự kết hợp này gợi lên hành động dùng muôi đảo thức ăn trên lửa, dẫn đến nghĩa là đốt, nướng hoặc bỏng.