灸 (jiǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cứu (trong châm cứu)". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 针灸 (zhēn jiǔ), 艾灸 (ài jiǔ), 灸治 (jiǔ zhì).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灸 (jiǔ) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灸 có nghĩa là Cứu (trong châm cứu).
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 灸 thuộc mức trung cấp.
Chữ 灸 kết hợp bộ 火 (hỏa, lửa) ở dưới và chữ 久 (jiǔ, lâu dài) ở trên. Hình dạng ban đầu mô tả việc dùng lửa đốt lâu dài trên cơ thể, thể hiện phương pháp chữa bệnh bằng cách hơ nóng huyệt vị. Theo thời gian, chữ này chuyên chỉ phép chữa bệnh bằng ngải cứu đốt cháy.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang nằm, trên bụng có một bó ngải cứu đang cháy âm ỉ, tỏa hơi nóng kéo dài (久) để chữa bệnh, bên dưới là ngọn lửa ấm áp (火).
我去医院做针灸。
wǒ qù yī yuàn zuò zhēn jiǔ
Tôi đến bệnh viện để châm cứu.
艾灸对身体有好处。
ài jiǔ duì shēn tǐ yǒu hǎo chù
Cứu ngải có lợi cho sức khỏe.
这种病可以用灸治。
zhè zhǒng bìng kě yǐ yòng jiǔ zhì
Căn bệnh này có thể điều trị bằng phương pháp cứu (trong châm cứu).
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灸 gồm hai phần: trên là 久 (lâu dài), dưới là 火 (lửa). Sự kết hợp này gợi tả việc dùng lửa hơ nóng một vị trí trên cơ thể trong thời gian lâu để chữa bệnh. Đây là cách tạo chữ theo lối hội ý, kết hợp ý nghĩa của các thành phần để tạo ra nghĩa mới.