灾 (zāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tai họa, thiên tai". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 26% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 火灾 (huǒ zāi), 水灾 (shuǐ zāi), 灾难 (zāi nàn).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灾 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灾 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灾 (zāi) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灾 có nghĩa là Tai họa, thiên tai.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 灾 thuộc mức trung cấp.
灾 (zāi) gồm bộ 宀 (mián, mái nhà) ở trên và 火 (huǒ, lửa) ở dưới. Hình dạng ban đầu mô tả ngôi nhà bốc cháy, tượng trưng cho tai họa do lửa gây ra. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành mọi loại thiên tai hoặc tai ương.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngôi nhà (宀) đang bốc cháy (火) – đó là tai họa (灾) khủng khiếp nhất!
这里发生了火灾。
zhè lǐ fā shēng le huǒ zāi
Ở đây đã xảy ra hỏa hoạn.
那个城市有水灾。
nà ge chéng shì yǒu shuǐ zāi
Thành phố đó đang bị lũ lụt.
这是一场巨大的灾难。
zhè shì yī cháng jù dà de zāi nàn
Đây là một thảm họa khổng lồ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灾 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灾 gồm bộ 宀 (mái nhà) và 火 (lửa). Khi kết hợp, chúng tạo thành hình ảnh ngôi nhà đang cháy, biểu thị tai họa từ lửa. Dần dần, nghĩa mở rộng cho mọi thảm họa như lũ lụt, hạn hán, động đất... nên bạn có thể nhớ rằng 'nhà cháy' là một tai họa điển hình.