灶 (zào) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bếp lò.". Nó có 7 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 19% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 灶台 (zào tái), 炉灶 (lú zào), 小灶 (xiǎo zào).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 灶 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灶 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 灶 (zào) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 火 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
灶 có nghĩa là Bếp lò..
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 灶 thuộc mức trung cấp.
灶 là chữ hội ý, gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 土 (đất) bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một cái bếp làm bằng đất, bên trong có lửa cháy. Qua thời gian, phần đất được giản lược thành nét ngang và nét dọc, tạo thành chữ 灶 như ngày nay.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một cái bếp đất (土) đang cháy lửa (火) bên trong, đó là nơi nấu ăn hàng ngày của gia đình bạn.
灶台擦得很干净。
zào tái cā dé hěn gān jìng
Bệ bếp được lau rất sạch sẽ.
厨房里有一个新炉灶。
chú fáng lǐ yǒu yí gè xīn lú zào
Trong bếp có một cái bếp lò mới.
老师给他开小灶。
lǎo shī gěi tā kāi xiǎo zào
Giáo viên dạy kèm riêng cho anh ấy.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 灶 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 灶 gồm bộ 火 (hỏa) bên trái chỉ lửa, và 土 (thổ) bên phải chỉ đất. Sự kết hợp này thể hiện một cái bếp được làm từ đất, nơi lửa cháy để nấu nướng. Đây là kiểu chữ hội ý, các thành phần kết hợp tạo nên nghĩa chung.