点 (diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Điểm, chấm, thắp, gọi món". Nó có 9 nét, bộ thủ là 灬, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 3.5/5 độ khó (khó).
Khó hơn 81% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 点菜 (diǎn cài), 一点 (yì diǎn), 点头 (diǎn tóu).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 点 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 点 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 点 (diǎn) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 灬 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
点 có nghĩa là Điểm, chấm, thắp, gọi món.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 点 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
点 (diǎn) là chữ hình thanh, kết hợp bộ 占 (zhān) chỉ âm và bộ 灬 (biāo) chỉ nghĩa là lửa. Ban đầu, chữ này có nghĩa là 'đốm lửa nhỏ' hoặc 'giọt lửa', sau đó mở rộng thành 'chấm' hoặc 'điểm'. Bộ 灬 là dạng viết của 火 (lửa), thể hiện ý nghĩa liên quan đến lửa hoặc nhiệt.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người chiếm (占) một chỗ, dưới chân có bốn chấm lửa (灬) đang cháy, tạo thành một điểm sáng rực rỡ.
请问现在点菜吗?
qǐng wèn xiàn zài diǎn cài ma
Xin hỏi bây giờ quý khách gọi món ạ?
我想喝一点茶。
wǒ xiǎng hē yì diǎn chá
Tôi muốn uống một chút trà.
老师对我点头。
lǎo shī duì wǒ diǎn tóu
Thầy giáo gật đầu với tôi.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 点 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 点 gồm phần trên là 占 (chiếm giữ) và phần dưới là bộ 灬 (4 nét lửa). Phần 占 cung cấp âm đọc, còn 灬 gợi ý nghĩa liên quan đến lửa, nhiệt, hoặc những chấm nhỏ. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'chấm' hoặc 'điểm' như một đốm lửa nhỏ.