Hanzi Writer

Cách viết 烧 (shāo) — ý nghĩa “Đốt; nấu; đun.”

shāo Cấp độ HSK 4 10 nét Bộ thủ: 火

烧 (shāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đốt; nấu; đun.". Nó có 10 nét, bộ thủ là 火, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Khó hơn 79% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 发烧 (fā shāo), 烧水 (shāo shuǐ), 红烧肉 (hóng shāo ròu).

Do có 10 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 烧 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 烧 - shāo

Luyện viết 烧 (shāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烧 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (shāo) có 10 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Đốt; nấu; đun..

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinshāo (shao)
Ý nghĩaĐốt; nấu; đun.
Số nét10
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó4.2/5

烧 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 尧 (yáo) bên phải. 尧 vốn là một vị vua cổ, nhưng ở đây nó chỉ âm 'shāo'. Hình dạng ban đầu của 火 giống ngọn lửa đang cháy, còn 尧 mang ý nghĩa 'cao', gợi lên ngọn lửa bốc cao. Kết hợp lại, 烧 thể hiện hành động đốt cháy hoặc làm nóng bằng lửa.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngọn lửa (火) đang cháy rực bên cạnh một ngọn đồi cao (尧), ngọn lửa bốc lên cao và đốt cháy mọi thứ trên đồi.

fā shāo
Sốt
shāo shuǐ
Đun nước.
hóng shāo ròu
Thịt kho tàu

他感冒发烧了。

tā gǎn mào fā shāo le

Anh ấy bị cảm và phát sốt rồi.

他在厨房里一边烧水,一边准备晚餐。

tā zài chú fáng lǐ yī biān shāo shuǐ , yī biān zhǔn bèi wǎn cān 。

Anh ấy vừa đun nước vừa chuẩn bị bữa tối trong bếp.

我喜欢吃红烧肉。

wǒ xǐ huān chī hóng shāo ròu

Tôi thích ăn thịt kho tàu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) shāo 10
jiǒng 8
wén 8
8
Luyện tập thứ tự nét cho 烧 - shāo

Luyện viết 烧 (shāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 烧 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 烧

Chữ 烧 gồm bộ 火 (lửa) và 尧 (yáo). Bộ 火 chỉ rõ nghĩa liên quan đến lửa, còn 尧 cung cấp âm đọc 'shāo'. Sự kết hợp này tạo nên chữ có nghĩa là đốt, nấu, hoặc đun bằng lửa. Ví dụ, 烧水 (shāo shuǐ) là đun nước, 发烧 (fā shāo) là sốt (cơ thể nóng như lửa).

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 10 nét khác