Hanzi Writer

Cách viết 熔 (róng) — ý nghĩa “Nấu chảy; nóng chảy”

róng 14 nét Bộ thủ: 火

熔 (róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nấu chảy; nóng chảy". Nó có 14 nét, bộ thủ là 火.

Đánh giá 4.2/5 độ khó (nâng cao).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 熔化 (róng huà), 熔岩 (róng yán), 熔点 (róng diǎn).

Do có 14 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 熔 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 熔 - róng

Luyện viết 熔 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熔 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (róng) có 14 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Nấu chảy; nóng chảy.

Hán tự
Pinyinróng (rong)
Ý nghĩaNấu chảy; nóng chảy
Số nét14
Bộ thủ
Độ khó4.2/5

熔 gồm bộ 火 (lửa) ở bên trái và 容 (dung, chứa đựng) ở bên phải. 容 vừa là phần tạo âm 'róng' vừa gợi ý việc 'chứa đựng' nhiệt độ cao khiến vật chất chuyển từ rắn sang lỏng. Hình ảnh ban đầu mô tả kim loại được nung trong lò lửa, khi đủ nóng sẽ 'chảy ra' và được 'chứa' trong khuôn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một khối kim loại rắn chắc đang ngồi trong 'ngôi nhà lửa' (火 + 容), vì quá nóng nên nó 'tan chảy' thành dòng chất lỏng chảy ra ngoài.

róng huà
Tan chảy; nóng chảy
róng yán
Dung nham
róng diǎn
Điểm nóng chảy

冰雪开始熔化了。

bīng xuě kāi shǐ róng huà le

Băng tuyết bắt đầu tan chảy.

这里有很多熔岩。

zhè lǐ yǒu hěn duō róng yán

Ở đây có rất nhiều dung nham.

这种金属熔点很高。

zhè zhǒng jīn shǔ róng diǎn hěn gāo

Loại kim loại này có điểm nóng chảy rất cao.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) róng 14
bèi 12
fén 12
hōng 12
Luyện tập thứ tự nét cho 熔 - róng

Luyện viết 熔 (róng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 熔 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 熔

Chữ 熔 gồm bộ 火 (lửa) bên trái và 容 (dung chứa) bên phải. Bộ 火 chỉ ra rằng hành động này liên quan đến nhiệt độ cao, còn 容 gợi ý việc vật chất được 'chứa đựng' trong trạng thái lỏng sau khi tan chảy. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'nấu chảy' hoặc 'nóng chảy'.

Hán tự có bộ thủ 火

Hán tự 14 nét khác