却 (què) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nhưng, lại, lùi bước". Nó có 7 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 4.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 18% Hán tự cấp độ HSK 4.
Xuất hiện trong 2+ từ thông dụng bao gồm 退却 (tuì què), 忘却 (wàng què).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 却 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 却 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 却 (què) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
却 có nghĩa là Nhưng, lại, lùi bước.
Là Hán tự cấp độ HSK 4, 却 thuộc mức trung cấp.
却 gồm bộ 卩 (con dấu, ấn tín) và chữ 去 (đi, rời đi). Ban đầu, 却 có nghĩa là 'dừng lại, ngừng lại' như một mệnh lệnh dùng trong quân đội. Theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'lùi lại, từ chối' và sau đó là 'nhưng, lại' trong tiếng Trung hiện đại. Hình ảnh 'con dấu đặt xuống' gợi ý việc kết thúc hoặc dừng lại một hành động.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính cầm con dấu (卩) ra lệnh 'dừng lại' (去) trước khi lùi bước, tạo nên nghĩa 'lùi lại' và 'nhưng' trong câu nói.
面对困难,我们不能退却。
miàn duì kùn nán , wǒ men bù néng tuì què 。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được lùi bước.
不要忘却过去。
bú yào wàng què guò qù
Đừng quên đi quá khứ.
敌人开始退却。
dí rén kāi shǐ tuì què
Kẻ địch bắt đầu rút lui.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 却 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
却 gồm bộ 卩 (con dấu) ở bên phải và chữ 去 (đi, rời) ở bên trái. Bộ 卩 đại diện cho quyền lực hoặc mệnh lệnh, còn 去 chỉ hành động rời đi. Kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa 'ra lệnh dừng lại' hoặc 'lùi bước', sau đó phát triển thành nghĩa 'nhưng, lại' trong ngữ pháp.