Hanzi Writer

Cách viết 即 (jí) — ý nghĩa “Tức là, ngay lập tức, cho dù”

Cấp độ HSK 4 7 nét Bộ thủ: 卩

即 (jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tức là, ngay lập tức, cho dù". Nó có 7 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 4.

Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).

Khó hơn 17% Hán tự cấp độ HSK 4.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 立即 (lì jí), 即使 (jí shǐ), 即将 (jí jiāng).

Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 即 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 即 - jí

Luyện viết 即 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 即 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (jí) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tức là, ngay lập tức, cho dù.

Là Hán tự cấp độ HSK 4, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinjí (ji)
Ý nghĩaTức là, ngay lập tức, cho dù
Số nét7
Bộ thủ
Cấp độ HSK4
Độ khó3.2/5

Chữ 即 gồm bộ 皀 (hình cái chén đựng thức ăn) ở bên trái và bộ 卩 (hình người quỳ) ở bên phải. Hình ảnh ban đầu mô tả một người đang quỳ trước chén thức ăn, sẵn sàng ăn ngay, từ đó mang nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'tiến đến'.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ gối trước bát cơm nóng hổi, miệng nói 'con ăn ngay đây!' - hành động đó thể hiện sự 'ngay lập tức' (即).

lì jí
Tức khắc, ngay lập tức
使 jí shǐ
Cho dù, ngay cả khi
jí jiāng
Sắp, sắp sửa

请立即出发。

qǐng lì jí chū fā

Vui lòng xuất phát ngay lập tức.

即使下雨我也去。

jí shǐ xià yǔ wǒ yě qù

Cho dù trời mưa tôi cũng đi.

比赛即将开始。

bǐ sài jí jiāng kāi shǐ

Trận đấu sắp sửa bắt đầu.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) 7
zhī 5
mǎo 5
yìn 5
Luyện tập thứ tự nét cho 即 - jí

Luyện viết 即 (jí)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 即 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 即

Chữ 即 gồm bên trái là 皀 (chén thức ăn) và bên phải là 卩 (người quỳ). Sự kết hợp này gợi tả cảnh người quỳ trước thức ăn, sẵn sàng ăn ngay, thể hiện ý nghĩa 'ngay lập tức' hoặc 'tiến đến'. Bộ 卩 thường liên quan đến hành động quỳ hoặc người, giúp nhấn mạnh tính tức thời của hành động.

Thêm Hán tự HSK cấp 4

Hán tự có bộ thủ 卩

Hán tự 7 nét khác