卵 (luǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Trứng, noãn". Nó có 7 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.2/5 độ khó (khó).
Khó hơn 9% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卵生 (luǎn shēng), 鱼卵 (yú luǎn), 卵子 (luǎn zi).
Do có 7 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卵 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卵 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卵 (luǎn) có 7 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卵 có nghĩa là Trứng, noãn.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 卵 thuộc mức trung cấp.
卵 là hình tượng của hai quả trứng đặt cạnh nhau, phần bên trái và bên phải tượng trưng cho hai quả trứng với phần lòng đỏ bên trong. Trong giáp cốt văn, nó được vẽ như hai vòng tròn nhỏ nối với nhau, thể hiện ý niệm về sự sinh sôi và khởi nguồn của sự sống.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai quả trứng nằm cạnh nhau trên một cái đĩa, bên trong mỗi quả có một chấm tròn nhỏ như lòng đỏ, và bạn đang cẩn thận tách vỏ để lấy phần trứng bên trong.
鸟类是卵生动物。
niǎo lèi shì luǎn shēng dòng wù
Loài chim là động vật đẻ trứng.
鱼卵在水中。
yú luǎn zài shuǐ zhōng
Trứng cá ở trong nước.
这是卵子细胞。
zhè shì luǎn zi xì bāo
Đây là tế bào trứng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卵 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卵 gồm hai phần đối xứng, mỗi phần có một nét cong bao quanh và một chấm ở giữa. Phần bên trái và bên phải đều tượng trưng cho một quả trứng, với chấm nhỏ là lòng đỏ. Bộ thủ 卩 (bộ ấn) chỉ là một phần trong cấu trúc, nhưng ý nghĩa chính của chữ này là sự kết hợp của hai quả trứng, thể hiện sự sinh sôi.