卯 (mǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chi Mão (mẹo), mộng (trong mộc công)". Nó có 5 nét, bộ thủ là 卩.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卯时 (mǎo shí), 榫卯 (sǔn mǎo), 卯眼 (mǎo yǎn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卯 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卯 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卯 (mǎo) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卯 có nghĩa là Chi Mão (mẹo), mộng (trong mộc công).
| Hán tự | 卯 |
| Pinyin | mǎo (mao) |
| Ý nghĩa | Chi Mão (mẹo), mộng (trong mộc công) |
| Số nét | 5 |
| Bộ thủ | 卩 |
| Độ khó | 2.7/5 |
Chữ 卯 (mǎo) xuất phát từ hình ảnh hai cánh cửa hoặc một vật được tách đôi, tượng trưng cho sự phân chia và khớp nối. Trong lịch sử, nó liên quan đến việc chia thời gian (giờ Mão) và kỹ thuật ghép gỗ (mộng).
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng hai mảnh gỗ khớp vào nhau, tạo thành hình chữ 卯 như hai móc câu đang nối liền.
现在是卯时。
xiàn zài shì mǎo shí
Bây giờ là giờ Mão (từ 5 giờ đến 7 giờ sáng).
榫卯结构很精巧。
sǔn mǎo jié gòu hěn jīng qiǎo
Cấu trúc mộng và lỗ mộng rất tinh xảo.
木头上有一个卯眼。
mù tou shàng yǒu yí gè mǎo yǎn
Trên khúc gỗ có một cái lỗ mộng.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卯 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卯 gồm bộ 卩 (ấn, con dấu) ở bên phải, và phần còn lại giống như hai nét cong đối xứng. Sự kết hợp này tượng trưng cho việc khớp nối chặt chẽ, giống như con dấu đóng lên vật liệu, tạo nên sự liên kết.