印 (yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ấn, dấu, in ấn". Nó có 5 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 打印 (dǎ yìn), 印象 (yìn xiàng), 复印 (fù yìn).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 印 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 印 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 印 (yìn) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
印 có nghĩa là Ấn, dấu, in ấn.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 印 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
印 là hình ảnh một bàn tay (又) ấn xuống một người đang quỳ (卩), thể hiện hành động đóng dấu hoặc in ấn. Ban đầu nó có nghĩa là 'dấu ấn' hoặc 'con dấu', sau đó mở rộng thành 'in ấn'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một bàn tay (phần bên trái) đang ấn mạnh xuống đầu một người quỳ (phần bên phải) để đóng dấu lên giấy tờ.
我要打印这份文件。
wǒ yào dǎ yìn zhè fèn wén jiàn
Tôi muốn in tài liệu này.
他的印象很深。
tā de yìn xiàng hěn shēn
Ấn tượng của anh ấy rất sâu sắc.
请复印这张纸。
qǐng fù yìn zhè zhāng zhǐ
Vui lòng photocopy tờ giấy này.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 印 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 印 gồm hai phần: bên trái là 又 (bàn tay) và bên phải là 卩 (người quỳ). Sự kết hợp này mô tả hành động dùng tay ấn xuống, tạo ra dấu vết, từ đó mang nghĩa 'in ấn' hoặc 'dấu ấn'.