卸 (xiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "tháo, dỡ, cởi". Nó có 9 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.7/5 độ khó (khó).
Khó hơn 23% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卸货 (xiè huò), 卸妆 (xiè zhuāng), 拆卸 (chāi xiè).
Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 卸 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卸 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 卸 (xiè) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 卩 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
卸 có nghĩa là tháo, dỡ, cởi.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 卸 thuộc mức trung cấp.
卸 gồm bộ 卩 (ấn, dấu) ở bên phải và phần còn lại gồm 车 (xe) và 止 (dừng). Chữ này gợi ý việc dừng xe để dỡ hàng, phản ánh nghĩa gốc là tháo, dỡ.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc xe (车) đang chạy bỗng dừng lại (止) để dỡ hàng xuống, còn người lái thì đóng dấu (卩) xác nhận đã giao hàng xong.
工人在卸货。
gōng rén zài xiè huò
Công nhân đang dỡ hàng.
她正在卸妆。
tā zhèng zài xiè zhuāng
Cô ấy đang tẩy trang.
机器需要拆卸。
jī qì xū yào chāi xiè
Máy móc cần được tháo dỡ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卸 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 卸 gồm bộ 卩 (ấn dấu) ở bên phải, bên trái là 车 (xe) và 止 (dừng). Sự kết hợp này gợi ý việc dừng xe để dỡ hàng, sau đó đóng dấu xác nhận. Vì vậy, nghĩa gốc là tháo, dỡ, cởi.