Hanzi Writer

Cách viết 卫 (wèi) — ý nghĩa “Bảo vệ, vệ binh”

wèi Cấp độ HSK 3 3 nét Bộ thủ: 卩

卫 (wèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "Bảo vệ, vệ binh". Nó có 3 nét, bộ thủ là 卩, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).

Khó hơn 2% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卫生间 (wèi shēng jiān), 卫生 (wèi shēng), 卫星 (wèi xīng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卫 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 卫 - wèi

Luyện viết 卫 (wèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卫 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (wèi) có 3 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Bảo vệ, vệ binh.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, thuộc mức trung cấp.

Hán tự
Pinyinwèi (wei)
Ý nghĩaBảo vệ, vệ binh
Số nét3
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó2.2/5

卫 là dạng đơn giản hóa của chữ 衛, vốn mô tả một người đi lại (行) xung quanh một khu vực, mang ý nghĩa tuần tra và bảo vệ. Dạng hiện đại gồm 卩 (nút thắt, biểu thị sự ràng buộc) và 一 (một vạch ngang, tượng trưng cho ranh giới hoặc khu vực cần bảo vệ).

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính đứng gác trước một cánh cổng, tay cầm một lá cờ (一) để chặn lối vào, bảo vệ khu vực bên trong.

wèi shēng jiān
Nhà vệ sinh, phòng vệ sinh
wèi shēng
Vệ sinh
wèi xīng
Vệ tinh

请问卫生间在哪里?

qǐng wèn wèi shēng jiān zài nǎ lǐ

Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?

我们要讲究个人卫生。

wǒ men yào jiǎng jiū gè rén wèi shēng

Chúng ta cần chú trọng vệ sinh cá nhân.

人造卫星在绕着地球转。

rén zào wèi xīng zài rào zhe dì qiú zhuǎn

Vệ tinh nhân tạo đang quay quanh Trái Đất.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) wèi 3
áng 4
zhī 5
mǎo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 卫 - wèi

Luyện viết 卫 (wèi)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卫 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卫

Chữ 卫 gồm bộ 卩 (nút thắt, biểu thị sự kiểm soát) và một nét ngang (一) tượng trưng cho ranh giới hoặc trụ cột. Sự kết hợp này gợi ý việc giữ ranh giới hoặc kiểm soát lối vào, chính là hành động bảo vệ. So với chữ 衛 cổ, dạng hiện đại đã đơn giản hóa nhưng vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi.

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 卩

Hán tự 3 nét khác