Hanzi Writer

Cách viết 卬 (áng) — ý nghĩa “Cao, ngẩng lên (hoặc đại từ 'tôi' thời cổ)”

áng 4 nét Bộ thủ: 卩

卬 (áng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cao, ngẩng lên (hoặc đại từ 'tôi' thời cổ)". Nó có 4 nét, bộ thủ là 卩.

Đánh giá 2.4/5 độ khó (trung bình).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 卬首 (áng shǒu), 卬望 (áng wàng), 卬卬 (áng áng).

Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 卬 đúng tỷ lệ và thứ tự.

Luyện tập thứ tự nét cho 卬 - áng

Luyện viết 卬 (áng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卬 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (áng) có 4 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Cao, ngẩng lên (hoặc đại từ 'tôi' thời cổ).

Hán tự
Pinyináng (ang)
Ý nghĩaCao, ngẩng lên (hoặc đại từ 'tôi' thời cổ)
Số nét4
Bộ thủ
Độ khó2.4/5

Chữ 卬 vẽ hình một người đang quỳ (卩) kết hợp với phần trên biểu thị sự ngẩng cao đầu. Trong giáp cốt văn, nó mô tả một người đang ngẩng mặt lên trời, thể hiện ý nghĩa 'ngẩng cao'. Về sau, nó còn được dùng làm đại từ nhân xưng 'tôi' trong văn ngôn cổ.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang quỳ nhưng ngẩng cao đầu (卬) để nhìn lên bầu trời, giống như bạn đang ngẩng đầu tự hào.

áng shǒu
Ngẩng đầu
áng wàng
Ngước nhìn
áng áng
Cao sừng sững, hiên ngang

他卬首挺胸地走着。

tā áng shǒu tǐng xiōng dì zǒu zhe

Anh ấy bước đi với tư thế ngẩng cao đầu, ưỡn ngực.

众人卬望天空。

zhòng rén áng wàng tiān kōng

Mọi người cùng ngước nhìn lên bầu trời.

他看起来气宇卬卬。

tā kàn qǐ lái qì yǔ áng áng

Anh ấy trông khí thế hiên ngang.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) áng 4
wèi 3
zhī 5
mǎo 5
Luyện tập thứ tự nét cho 卬 - áng

Luyện viết 卬 (áng)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 卬 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 卬

Chữ 卬 gồm hai phần: bên trái là hình người nghiêng (卩) và bên phải là nét cong biểu thị sự ngẩng lên. Sự kết hợp này mô tả một người đang ngẩng đầu, tạo nên nghĩa 'ngẩng cao'. Bộ thủ 卩 thường liên quan đến việc quỳ hoặc người, nhưng ở đây nó nhấn mạnh tư thế ngẩng lên.

Hán tự có bộ thủ 卩

Hán tự 4 nét khác