Hanzi Writer

Cách viết 退 (tuì) — ý nghĩa “Lui, rút lui, trả lại”

tuì Cấp độ HSK 3 9 nét Bộ thủ: 辶

退 (tuì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Lui, rút lui, trả lại". Nó có 9 nét, bộ thủ là 辶, thuộc cấp độ HSK 3.

Đánh giá 4/5 độ khó (khó).

Khó hơn 70% Hán tự cấp độ HSK 3.

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 后退 (hòu tuì), 退休 (tuì xiū), 退步 (tuì bù).

Do có 9 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 退 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 退 - tuì

Luyện viết 退 (tuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 退 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự 退 (tuì) có 9 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

退 có nghĩa là Lui, rút lui, trả lại.

Là Hán tự cấp độ HSK 3, 退 thuộc mức trung cấp.

Hán tự退
Pinyintuì (tui)
Ý nghĩaLui, rút lui, trả lại
Số nét9
Bộ thủ
Cấp độ HSK3
Độ khó4/5

退 gồm bộ 辶 (sự di chuyển) và 艮 (ánh nắng mặt trời lặn sau núi). 艮 vẽ hình mặt trời đang lặn sau dãy núi, kết hợp với 辶 (bước đi) tạo ý nghĩa 'đi ngược lại như mặt trời lặn', tức là lùi lại.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời đang lặn xuống sau núi, và bạn đang bước đi ngược lại với nó, tức là lùi về phía sau.

退 hòu tuì
Lùi lại, rút lui
退 tuì xiū
Nghỉ hưu
退 tuì bù
Thụt lùi, kém đi

汽车正在缓慢后退。

qì chē zhèng zài huǎn màn hòu tuì

Xe hơi đang lùi lại chậm rãi.

他的爸爸快要退休了。

tā de bà bà kuài yào tuì xiū le

Bố của anh ấy sắp nghỉ hưu rồi.

他的汉语退步了很多。

tā de hàn yǔ tuì bù le hěn duō

Tiếng Trung của anh ấy đã sa sút nhiều.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
退 (hiện tại) tuì 9
yíng 7
yùn 7
jìn 7
Luyện tập thứ tự nét cho 退 - tuì

Luyện viết 退 (tuì)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 退 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 退

Chữ 退 gồm bộ 辶 (bộ dẫn, biểu thị sự di chuyển) và 艮 (biểu thị mặt trời lặn sau núi). Sự kết hợp này gợi ý việc đi ngược lại với hướng mặt trời lặn, tức là lùi lại. Bộ 辶 thường xuất hiện trong các chữ liên quan đến di chuyển như 进 (tiến), 过 (qua).

Thêm Hán tự HSK cấp 3

Hán tự có bộ thủ 辶

Hán tự 9 nét khác