勤 (qín) trong tiếng Trung có nghĩa là "Cần cù, chăm chỉ". Nó có 13 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 5.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 45% Hán tự cấp độ HSK 5.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勤奋 (qín fèn), 勤快 (qín kuài), 出勤 (chū qín).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勤 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勤 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勤 (qín) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勤 có nghĩa là Cần cù, chăm chỉ.
Là Hán tự cấp độ HSK 5, 勤 thuộc mức trung cấp.
勤 (qín) gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và phần còn lại là 堇 (jǐn), vốn là hình ảnh một người bị trói buộc hoặc gặp khó khăn. Kết hợp lại, nó gợi ý việc dùng sức mạnh để vượt qua gian khổ, từ đó mang nghĩa 'chăm chỉ, cần cù'. Trong lịch sử, chữ này thường liên quan đến việc lao động vất vả, nhấn mạnh sự nỗ lực không ngừng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người nông dân đang cày ruộng dưới trời nắng gắt, mồ hôi nhễ nhại, nhưng vẫn cố gắng dùng hết sức lực (力) để hoàn thành công việc – đó chính là 勤.
他学习非常勤奋。
tā xué xí fēi cháng qín fèn
Anh ấy học tập vô cùng cần cù.
这个员工做事很勤快。
zhè ge yuán gōng zuò shì hěn qín kuài
Nhân viên này làm việc rất chăm chỉ.
他的出勤记录很好。
tā de chū qín jì lù hěn hǎo
Hồ sơ chuyên cần của anh ấy rất tốt.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勤 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勤 gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần 堇 (jǐn) tượng trưng cho khó khăn, vất vả. Sự kết hợp này mang ý nghĩa dùng sức mạnh để vượt qua gian khổ, từ đó thể hiện tính chăm chỉ, cần cù. Bộ 力 là thành phần chính quyết định nghĩa, trong khi 堇 bổ sung sắc thái về sự nỗ lực trong hoàn cảnh khó khăn.