像 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống, hình ảnh, bức tượng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 亻, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 3.4/5 độ khó (khó).
Khó hơn 57% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 好像 (hǎo xiàng), 像章 (xiàng zhāng), 录像 (lù xiàng).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 像 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 像 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 像 (xiàng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 亻 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
像 có nghĩa là giống, hình ảnh, bức tượng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 像 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 像 (xiàng) gồm bộ 亻 (nhân đứng - chỉ người) bên trái và chữ 象 (xiàng - con voi) bên phải. Ban đầu, 象 mô tả hình dáng con voi, sau đó được mượn để chỉ 'hình ảnh' nói chung. Khi thêm bộ 亻, chữ 像 mang nghĩa 'giống như' hoặc 'hình ảnh của con người', thể hiện sự liên quan giữa con người và hình ảnh phản chiếu.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang soi gương và thấy hình ảnh của mình giống hệt như một con voi - thật buồn cười! Hoặc đơn giản hơn: một người (亻) đứng cạnh bức tượng con voi (象) và nhận ra mình trông giống hệt nó.
他好像生病了。
tā hǎo xiàng shēng bìng le
Hình như anh ấy bị ốm rồi.
他胸前戴着一枚像章。
tā xiōng qián dài zhe yī méi xiàng zhāng
Trước ngực anh ấy có đeo một chiếc huy hiệu.
我们正在看录像。
wǒ men zhèng zài kàn lù xiàng
Chúng tôi đang xem video.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 像 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 像 được tạo thành từ bộ 亻 (nhân đứng) và chữ 象 (con voi). Bộ 亻 cho biết nghĩa liên quan đến con người, còn 象 vừa cung cấp âm đọc (xiàng) vừa mang ý nghĩa 'hình ảnh'. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'hình ảnh của con người' hoặc 'giống như', phản ánh cách người xưa quan sát hình dáng con voi và so sánh với con người.