勘 (kān) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khảo sát, kiểm tra". Nó có 11 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 7.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Khó hơn 35% Hán tự cấp độ HSK 7.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勘察 (kān chá), 勘探 (kān tàn), 勘误 (kān wù).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勘 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勘 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勘 (kān) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勘 có nghĩa là Khảo sát, kiểm tra.
Là Hán tự cấp độ HSK 7, 勘 thuộc mức trung cấp.
勘 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và chữ 甚 (thậm, nghĩa gốc là 'rất, lắm') bên trái. 甚 vốn là hình ảnh một người ngồi cạnh nồi nấu ăn, tượng trưng cho sự thưởng thức, nhấn mạnh. Kết hợp với 力, 勘 mang ý nghĩa dùng sức mạnh để xem xét, kiểm tra kỹ lưỡng mọi thứ, như thể 'nhấn mạnh' vào việc điều tra.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lực lưỡng (力) đang cúi xuống xem xét từng chi tiết nhỏ trong một nồi canh (甚) để tìm ra lỗi sai – đó là hành động 'khảo sát' (勘).
专家在现场勘察。
zhuān jiā zài xiàn chǎng kān chá
Chuyên gia đang khảo sát tại hiện trường.
他们在勘探石油。
tā men zài kān tàn shí yóu
Họ đang thăm dò dầu khí.
这本书需要勘误。
zhè běn shū xū yào kān wù
Quyển sách này cần được hiệu đính.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勘 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
勘 gồm bộ 力 (sức mạnh) và chữ 甚 (rất, lắm). 甚 gợi ý sự tập trung cao độ, còn 力 thể hiện hành động dùng sức. Kết hợp lại, 勘 mang nghĩa dùng nỗ lực để xem xét kỹ càng, giống như việc kiểm tra, điều tra một vấn đề.