勖 (xù) trong tiếng Trung có nghĩa là "Khuyến khích, khích lệ". Nó có 11 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勖勉 (xù miǎn), 勖励 (xù lì), 勖哉 (xù zāi).
Do có 11 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勖 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勖 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 勖 (xù) có 11 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
勖 có nghĩa là Khuyến khích, khích lệ.
勖 (xù) gồm bộ 力 (lực, sức mạnh) và phần trên là 冒 (mạo, mũ hoặc che phủ). Hình dạng ban đầu gợi ý về việc dùng sức mạnh để đỡ hoặc nâng đỡ, từ đó chuyển sang nghĩa khích lệ, động viên.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đội mũ (冒) đang dùng hết sức lực (力) để nâng một người bạn đang mệt mỏi đứng dậy, đó chính là sự khích lệ.
长辈勖勉晚辈。
zhǎng bèi xù miǎn wǎn bèi
Bậc tiền bối khuyến khích và động viên hậu bối.
老师勖励学生。
lǎo shī xù lì xué shēng
Giáo viên khích lệ học sinh.
勤学勖哉。
qín xué xù zāi
Hãy nỗ lực học tập.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勖 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 勖 gồm phần trên là 冒 (mạo) và bộ 力 (lực) ở dưới. 冒 có nghĩa là che phủ hoặc mũ, nhưng ở đây nó đóng vai trò là thành phần âm thanh, gợi ý cách phát âm. Bộ 力 thể hiện ý nghĩa sức mạnh, hành động. Sự kết hợp này tạo nên nghĩa 'dùng sức mạnh để thúc đẩy', tức là khích lệ.