出 (chū) trong tiếng Trung có nghĩa là "Ra, xuất hiện". Nó có 5 nét, bộ thủ là 凵, thuộc cấp độ HSK 1.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 22% Hán tự cấp độ HSK 1.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 出去 (chū qù), 出口 (chū kǒu), 出发 (chū fā).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 出 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 出 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 出 (chū) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 凵 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
出 có nghĩa là Ra, xuất hiện.
Là Hán tự cấp độ HSK 1, 出 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
Chữ 出 (chū) ban đầu là hình ảnh một bàn chân (止) bước ra khỏi một cái hố hoặc nơi trũng (凵), biểu thị hành động đi ra ngoài. Qua thời gian, hình ảnh này được đơn giản hóa thành dạng chữ như ngày nay, gồm một bộ 凵 ở trên và một bộ 凵 lộn ngược ở dưới, tượng trưng cho việc vượt ra khỏi ranh giới.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang trèo ra khỏi một cái hố, hai tay bám vào miệng hố (nét dọc) và đẩy mình lên (nét ngang), tạo thành chữ 出 với hai tầng như hai bậc thang để thoát ra ngoài.
我们出去玩吧。
wǒ men chū qù wán ba
Chúng ta đi chơi đi.
出口在左边。
chū kǒu zài zuǒ biān
Lối ra ở bên trái.
我们明天出发。
wǒ men míng tiān chū fā
Ngày mai chúng ta xuất phát.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 出 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 出 gồm hai bộ 凵 (khảm, nghĩa là cái hố) xếp chồng lên nhau, cùng với một nét sổ dọc xuyên qua. Bộ 凵 phía trên tượng trưng cho mặt đất hoặc ranh giới, bộ 凵 phía dưới tượng trưng cho nơi bắt đầu. Nét sổ dọc là con đường đi xuyên qua, biểu thị sự di chuyển từ trong ra ngoài. Sự kết hợp này tạo nên ý nghĩa 'đi ra khỏi ranh giới'.