加 (jiā) trong tiếng Trung có nghĩa là "Thêm, cộng". Nó có 5 nét, bộ thủ là 力, thuộc cấp độ HSK 2.
Đánh giá 2.2/5 độ khó (trung bình).
Khó hơn 11% Hán tự cấp độ HSK 2.
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 参加 (cān jiā), 加油 (jiā yóu), 加班 (jiā bān).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 加 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 加 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 加 (jiā) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
加 có nghĩa là Thêm, cộng.
Là Hán tự cấp độ HSK 2, 加 là một trong những Hán tự đầu tiên người mới học.
加 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và 口 (miệng) bên trái. Hình dạng ban đầu mô tả một người dùng sức mạnh (力) để thêm lời nói (口) vào, ngụ ý 'thêm vào' hoặc 'tăng cường'. Theo thời gian, nghĩa mở rộng thành 'cộng' trong toán học và 'tham gia'.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang dùng sức mạnh (力) để đẩy thêm một cái miệng (口) vào một nhóm, tạo thành chữ 加 – nghĩa là 'thêm' hoặc 'cộng'.
我想参加这个比赛。
wǒ xiǎng cān jiā zhè ge bǐ sài
Tôi muốn tham gia cuộc thi này.
比赛快开始了,加油!
bǐ sài kuài kāi shǐ le jiā yóu
Trận đấu sắp bắt đầu rồi, cố lên!
他今天晚上要加班。
tā jīn tiān wǎn shàng yào jiā bān
Tối nay anh ấy phải làm thêm giờ.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 加 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 加 gồm bộ 力 (sức mạnh) bên phải và 口 (miệng) bên trái. Sức mạnh tượng trưng cho hành động 'thêm vào', còn miệng đại diện cho lời nói hoặc âm thanh. Khi kết hợp, chúng tạo ra ý nghĩa 'thêm lời nói' hoặc 'tăng thêm', sau đó mở rộng thành 'cộng' và 'tham gia'.