劢 (mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "Nỗ lực, gắng sức". Nó có 5 nét, bộ thủ là 力.
Đánh giá 2.7/5 độ khó (trung bình).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 劢力 (mài lì), 劢精 (mài jīng), 勤劢 (qín mài).
Xác thực thứ tự nét của Hanzi Writer cho thấy người học thường cần 5-8 lần để viết 劢 đúng tỷ lệ và thứ tự.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劢 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 劢 (mài) có 5 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 力 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
劢 có nghĩa là Nỗ lực, gắng sức.
劢 là một chữ hình thanh, gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần 万 (vạn, tượng trưng cho sự lớn lao, nhiều). Ý nghĩa gốc là dùng sức mạnh để làm việc lớn, thể hiện sự nỗ lực vượt bậc.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người (力) đang cố gắng nhấc bổng cả vạn (万) vật nặng, toát mồ hôi nhưng vẫn kiên trì – đó chính là tinh thần '劢' (nỗ lực).
我们要劢力前行。
wǒ men yào mài lì qián xíng
Chúng ta cần nỗ lực tiến về phía trước.
他劢精图治。
tā mài jīng tú zhì
Anh ấy dốc sức nỗ lực để cai trị tốt đất nước.
勤劢的人会有收获。
qín mài de rén huì yǒu shōu huò
Người nỗ lực sẽ gặt hái được thành quả.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 劢 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 劢 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và phần 万 (vạn) ở bên trái. Bộ 力 tượng trưng cho hành động dùng sức, còn 万 mang ý nghĩa số lượng lớn, vô cùng. Sự kết hợp này gợi lên việc dùng sức mạnh để vượt qua khối lượng công việc khổng lồ, thể hiện sự nỗ lực phi thường.