䧹 (yīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chim ưng". Nó có 13 nét, bộ thủ là 隹.
Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).
Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 䧹鸟 (yīng niǎo), 䧹飞 (yīng fēi), 䧹爪 (yīng zhǎo).
Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 䧹 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 䧹 với phản hồi theo thời gian thực.
Hán tự 䧹 (yīng) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ 隹 là thành phần chính.
Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.
䧹 có nghĩa là Chim ưng.
| Hán tự | 䧹 |
| Pinyin | yīng (ying) |
| Ý nghĩa | Chim ưng |
| Số nét | 13 |
| Bộ thủ | 隹 |
| Độ khó | 3.9/5 |
䧹 là một chữ cổ, kết hợp bộ 隹 (chim đuôi ngắn) và 广 (mái nhà hoặc vách đá). Hình dạng ban đầu mô tả một con chim ưng đậu trên vách đá hoặc mái nhà, biểu thị loài chim săn mồi sống trên cao. Qua thời gian, chữ này ít dùng và thay thế bởi 鹰, nhưng vẫn giữ ý nghĩa gốc về chim ưng.
💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con chim ưng với đôi mắt sắc bén đang đậu trên mái nhà (广), sẵn sàng lao xuống bắt mồi, bộ 隹 bên dưới là hình ảnh con chim đang dang cánh.
天上有一只䧹鸟。
tiān shàng yǒu yī zhī yīng niǎo 。
Trên trời có một con chim ưng.
䧹飞得很高。
yīng fēi dé hěn gāo 。
Chim ưng bay rất cao.
䧹爪非常有力。
Yīng zhǎo fēi cháng yǒu lì.
Móng vuốt chim ưng rất khỏe.
Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 䧹 với phản hồi theo thời gian thực.
✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí
Chữ 䧹 gồm bộ 广 (mái nhà, vách đá) ở trên và bộ 隹 (chim đuôi ngắn) ở dưới. Bộ 广 gợi ý nơi cao, còn 隹 chỉ loài chim, kết hợp lại biểu thị loài chim sống trên cao, thường là chim ưng. Cách giải thích này giúp bạn liên tưởng đến môi trường sống và đặc điểm của chim ưng.