Hanzi Writer

Cách viết 勦 (chāo) — ý nghĩa “Tiêu diệt, tiễu trừ.”

chāo 13 nét Bộ thủ: 力

勦 (chāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tiêu diệt, tiễu trừ.". Nó có 13 nét, bộ thủ là 力.

Đánh giá 3.9/5 độ khó (khó).

Xuất hiện trong 3+ từ thông dụng bao gồm 勦灭 (chāo miè), 围勦 (wéi chāo), 勦除 (chāo chú).

Do có 13 nét, phát hiện lỗi của Hanzi Writer cho thấy 勦 cần luyện tập tập trung — hầu hết người học cần 10+ lần để viết ổn định.

Luyện tập thứ tự nét cho 勦 - chāo

Luyện viết 勦 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勦 với phản hồi theo thời gian thực.

Hán tự (chāo) có 13 nét. Viết theo thứ tự nét tiếng Trung chuẩn: từ trên xuống dưới, từ trái sang phải, từ ngoài vào trong. Bộ thủ là thành phần chính.

Luyện tập thứ tự nét đúng với ứng dụng Hanzi Writer để xem hướng dẫn từng nét bằng hoạt ảnh và phản hồi real-time.

có nghĩa là Tiêu diệt, tiễu trừ..

Hán tự
Pinyinchāo (chao)
Ý nghĩaTiêu diệt, tiễu trừ.
Số nét13
Bộ thủ
Độ khó3.9/5

勦 gồm bộ 力 (sức mạnh) và phần trên là 巢 (tổ chim). Chữ 巢 vẽ hình cái tổ chim trên cây, kết hợp với bộ 力 thể hiện hành động dùng sức mạnh để phá tổ, tiêu diệt kẻ thù. Ý nghĩa gốc là 'đánh phá, tiêu diệt', sau này dùng để chỉ việc trừ khử hoàn toàn.

💡 Mẹo ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người khổng lồ dùng sức mạnh (力) đập nát cái tổ chim (巢) trên cây, làm cho lũ chim phải bỏ chạy tán loạn – đó là hành động 'tiêu diệt' (勦).

chāo miè
Tiêu diệt tận gốc.
wéi chāo
vây quét, bao vây tiêu diệt
chāo chú
Tiễu trừ, loại bỏ.

军队勦灭了叛军。

jūn duì chāo miè le pàn jūn

Quân đội đã dẹp tan quân phản loạn.

警察展开了围勦。

jǐng chá zhǎn kāi le wéi chāo

Cảnh sát đã triển khai bao vây tiêu diệt.

必须勦除这些害虫。

bì xū chāo chú zhè xiē hài chóng

Phải tiêu diệt sạch những loài gây hại này.

Hán tự Pinyin Số nét Bộ thủ
(hiện tại) chāo 13
lè / lēi 11
11
kān 11
Luyện tập thứ tự nét cho 勦 - chāo

Luyện viết 勦 (chāo)

Mở Hanzi Writer để xem hoạt ảnh thứ tự nét và luyện viết 勦 với phản hồi theo thời gian thực.

✨ Hoạt ảnh thứ tự nét · Nhận dạng chữ viết · Luyện tập HSK theo cấp · Miễn phí

Câu hỏi thường gặp về 勦

Chữ 勦 gồm bộ 力 (sức mạnh) ở bên phải và phần 巢 (tổ chim) ở bên trái. Bộ 力 tượng trưng cho hành động dùng sức, còn 巢 gợi hình ảnh nơi trú ẩn của đối phương. Khi kết hợp, nó diễn tả việc dùng sức mạnh để phá hủy nơi ẩn náu, từ đó mang nghĩa tiêu diệt, tiễu trừ.

Hán tự có bộ thủ 力

Hán tự 13 nét khác